Bản dịch của từ Missus trong tiếng Việt

Missus

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Missus (Noun)

mˈɪsəz
mˈɪsɪz
01

(từ thông tục) Cách gọi thân mật hoặc không trang trọng để xưng hô với một người phụ nữ (thường là vợ hoặc phụ nữ đã có chồng) — tương đương “bà” hay “vợ” trong ngữ cảnh thân mật.

(colloquial) Term of address for a woman.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

(ngôn ngữ thông tục) Vợ hoặc bạn gái; cách gọi thân mật, hơi xuề xòa dành cho người yêu/cặp vợ chồng nữ.

(colloquial) Wife or girlfriend.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh