Anh - Việt

Bản dịch của từ Mist concentrate sprayer trong tiếng Việt

mist concentrate sprayer

NounPhrase

mist concentrate sprayer (Noun)

/mˈɪst kˈɑnsəntɹˌeɪt spɹˈeɪɚ/
/mˈɪst kˈɑnsəntɹˌeɪt spɹˈeɪɚ/
AI

Nghĩa 01

Một dụng cụ dùng để phun chất lỏng dưới dạng sương mù hoặc tia sương rất nhỏ, thường dùng để tưới cây, phun thuốc bảo vệ thực vật, khử trùng hoặc làm ẩm không khí.

a device used for applying a liquid in the form of a mist.

Ví dụ
Máy phun sương giúp phân phối nước đều trong khu vườn.The mist concentrate sprayer helped distribute water evenly in the garden.
Máy phun sương đã không hoạt động trong sự kiện cộng đồng.The mist concentrate sprayer did not work during the community event.

mist concentrate sprayer (Phrase)

/mˈɪst kˈɑnsəntɹˌeɪt spɹˈeɪɚ/
/mˈɪst kˈɑnsəntɹˌeɪt spɹˈeɪɚ/
AI

Nghĩa 01

Một dụng cụ/thiết bị dùng để phun một luồng chất lỏng tập trung dưới dạng sương hoặc tia nhỏ (ví dụ: để tưới cây, phun thuốc trừ sâu, làm mát).

an apparatus for projecting a concentrated spray of liquid.

Ví dụ
Máy phun sương giúp cải thiện chất lượng không khí ở không gian công cộng.The mist concentrate sprayer helps improve air quality in public spaces.
Máy phun sương không hoạt động tốt trong điều kiện gió mạnh.The mist concentrate sprayer does not work well in windy conditions.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh