Anh - Việt
mistiness
Noun
mistiness (Noun)
/mˈɪstənəs/
/mˈɪstənəs/
AI
Ví dụ
Sự mờ ảo của công viên khiến nó cảm thấy bí ẩn và thu hút.The mistiness of the park made it feel mysterious and inviting.
Sự mờ ảo không ảnh hưởng đến sự kiện cộng đồng vào thứ Bảy vừa qua.The mistiness did not affect the community event last Saturday.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Mistiness là một danh từ chỉ trạng thái hoặc tính chất của sự mờ ảo, không rõ ràng, thường được liên kết với hiện tượng thời tiết như sương mù. Từ này có thể dùng để mô tả cảnh vật hay cảm xúc mơ hồ trong văn học. Trong tiếng Anh Anh, “mistiness” được sử dụng tương tự như trong tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt rõ ràng về cả ngữ nghĩa lẫn ngữ pháp. Tuy nhiên, phát âm có thể thay đổi nhẹ giữa hai dạng ngôn ngữ này.