Anh - Việt

Bản dịch của từ Mistiness trong tiếng Việt

mistiness

Noun

mistiness (Noun)

/mˈɪstənəs/
/mˈɪstənəs/
AI

Nghĩa 01

Tình trạng hoặc đặc điểm mơ hồ, có sương mù hoặc hơi che khuất tầm nhìn; cảm giác bị che phủ bởi sương mù.

The quality of being misty.

Ví dụ
Sự mờ ảo của công viên khiến nó cảm thấy bí ẩn và thu hút.The mistiness of the park made it feel mysterious and inviting.
Sự mờ ảo không ảnh hưởng đến sự kiện cộng đồng vào thứ Bảy vừa qua.The mistiness did not affect the community event last Saturday.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh