ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
misted
Trên trang này
Nghĩa 01
làm cho điều gì đó trở nên không rõ ràng hoặc khó nhìn xuyên qua hoặc hiểu được
to make something unclear or difficult to see through or understand
Nghĩa 02
bao phủ hoặc trở nên bị bao phủ bởi sương mù
to cover or become covered with mist
Nghĩa 03
để xịt một lớp sương mỏng chất lỏng lên một thứ gì đó như cây cối hoặc bề mặt
to apply a fine spray of liquid to something such as a plant or surface