Anh - Việt

Bản dịch của từ Mistrustful trong tiếng Việt

mistrustful

AdjectiveAdverb

mistrustful (Adjective)

/mɪstɹˈʌsfl/
/mɪstɹˈʌstfl/
AI

Nghĩa 01

Cảm thấy hoặc thể hiện sự không tin tưởng, thiếu tin cậy hoặc hoài nghi về ai đó hoặc điều gì đó.

feeling or showing a lack of trust or confidence.

Ví dụ
Nhiều người cảm thấy nghi ngờ về các chính trị gia sau các vụ bê bối gần đây.Many people are mistrustful of politicians after the recent scandals.
Cô ấy không nghi ngờ bạn bè của mình; họ rất ủng hộ.She is not mistrustful of her friends; they are very supportive.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

mistrustful (Adverb)

/mɪstɹˈʌsfl/
/mɪstɹˈʌstfl/
AI

Nghĩa 01

một cách không tin tưởng; thể hiện sự nghi ngờ, thiếu tin cậy hoặc không có lòng tin vào người khác hoặc điều gì đó.

in a manner that demonstrates a lack of trust or confidence.

Ví dụ
Nhiều người tỏ ra thận trọng không tin tưởng khi chia sẻ thông tin cá nhân trực tuyến.Many people are mistrustfully cautious about sharing personal information online.
Cô ấy không nói một cách không tin tưởng về hàng xóm; cô ấy tin tưởng họ.She does not speak mistrustfully about her neighbors; she trusts them.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh