Bản dịch của từ Mistrustful trong tiếng Việt
Mistrustful

Mistrustful (Adjective)
Cảm thấy hoặc thể hiện sự không tin tưởng, thiếu tin cậy hoặc hoài nghi về ai đó hoặc điều gì đó.
Feeling or showing a lack of trust or confidence.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mistrustful (Adverb)
Một cách không tin tưởng; thể hiện sự nghi ngờ, thiếu tin cậy hoặc không có lòng tin vào người khác hoặc điều gì đó.
In a manner that demonstrates a lack of trust or confidence.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "mistrustful" là một tính từ tiếng Anh, có nghĩa là không tin tưởng, thể hiện sự nghi ngờ hoặc không yên tâm đối với người khác hoặc tình huống. Từ này được sử dụng trong cả Anh - Mỹ, không có sự khác biệt lớn về cách viết. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau đôi chút. "Mistrustful" thường được dùng để mô tả tâm trạng hoặc tính cách của một cá nhân trong các bối cảnh giao tiếp xã hội và tâm lý, dẫn đến việc không dễ dàng chấp nhận hoặc giao phó quyền lực cho người khác.
Họ từ
Từ "mistrustful" là một tính từ tiếng Anh, có nghĩa là không tin tưởng, thể hiện sự nghi ngờ hoặc không yên tâm đối với người khác hoặc tình huống. Từ này được sử dụng trong cả Anh - Mỹ, không có sự khác biệt lớn về cách viết. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau đôi chút. "Mistrustful" thường được dùng để mô tả tâm trạng hoặc tính cách của một cá nhân trong các bối cảnh giao tiếp xã hội và tâm lý, dẫn đến việc không dễ dàng chấp nhận hoặc giao phó quyền lực cho người khác.
