Bản dịch của từ Mitigating circumstances trong tiếng Việt

Mitigating circumstances

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mitigating circumstances(Noun)

mˈɪtəɡˌeɪtɨŋ sɝˈkəmstˌænsəz
mˈɪtəɡˌeɪtɨŋ sɝˈkəmstˌænsəz
01

Hoàn cảnh có thể làm giảm mức độ nghiêm trọng hoặc trách nhiệm đối với một hành động hoặc tình huống

Circumstances that can lessen the severity or moral blameworthiness of an action or situation.

某些情境可能会减轻某个行为或情形的严重程度或应受到谴责的性质。

Ví dụ
02

Các yếu tố góp phần vào việc đưa ra phán quyết nhẹ nhàng hơn trong các vụ kiện pháp lý

Factors contributing to lighter sentences within the legal context.

在法律背景下,哪些因素促成了判决的减轻?

Ví dụ
03

Điều kiện làm giảm nhẹ hậu quả của hành vi sai trái

Conditions that mitigate the consequences of wrongful actions.

减轻不良行为后果的条件

Ví dụ