Bản dịch của từ Mitigation trong tiếng Việt
Mitigation

Mitigation (Noun)
Sự giảm bớt hoặc làm giảm mức độ của điều gì đó có hại hoặc khó chịu (ví dụ: giảm thiểu rủi ro, thiệt hại, tác động tiêu cực).
A reduction or decrease of something harmful or unpleasant.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "mitigation" (giảm thiểu) thường được sử dụng trong bối cảnh môi trường và xã hội để chỉ các biện pháp giảm thiểu tác động tiêu cực của các vấn đề như biến đổi khí hậu, thiên tai, hoặc các rủi ro khác. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "mitigation" có cách viết tương tự và không có sự khác biệt đáng kể về phát âm. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, "mitigation" thường được nhấn mạnh hơn trong các thảo luận về chính sách môi trường tại Anh, trong khi tại Mỹ, từ này xuất hiện nhiều hơn trong các tài liệu pháp lý và quy định.
Họ từ
Từ "mitigation" (giảm thiểu) thường được sử dụng trong bối cảnh môi trường và xã hội để chỉ các biện pháp giảm thiểu tác động tiêu cực của các vấn đề như biến đổi khí hậu, thiên tai, hoặc các rủi ro khác. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "mitigation" có cách viết tương tự và không có sự khác biệt đáng kể về phát âm. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, "mitigation" thường được nhấn mạnh hơn trong các thảo luận về chính sách môi trường tại Anh, trong khi tại Mỹ, từ này xuất hiện nhiều hơn trong các tài liệu pháp lý và quy định.
