Bản dịch của từ Mitigation trong tiếng Việt

Mitigation

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mitigation (Noun)

mˌɪɾɪgˈeiʃn̩
mˌɪɾɪgˈeiʃn̩
01

Sự giảm bớt hoặc làm giảm mức độ của điều gì đó có hại hoặc khó chịu (ví dụ: giảm thiểu rủi ro, thiệt hại, tác động tiêu cực).

A reduction or decrease of something harmful or unpleasant.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ