Bản dịch của từ Moderate trong tiếng Việt

Moderate

AdjectiveNounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Moderate (Adjective)

mˈɑdəɹət
mˈɑdɚət
01

Có mức độ vừa phải, ở mức trung bình — không quá nhiều, không quá ít, không quá mạnh hay quá yếu.

Average in amount intensity quality or degree.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Moderate (Noun)

01

Người có quan điểm ôn hòa, không thiên về cực đoan bên này hay bên kia (thường nói về chính trị), ủng hộ chính sách vừa phải, cân bằng và hay tìm kiếm thỏa hiệp.

A person who holds moderate views especially in politics.

moderate
Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Moderate (Verb)

mˈɑdəɹeɪt
mˈɑdɚeɪt
01

Trong ngữ cảnh hạt nhân: làm chậm các neutron bằng một chất làm chậm (moderator) để giảm tốc độ của chúng.

Retard neutrons with a moderator.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Đánh giá, xem lại bài thi hoặc kết quả chấm của thí sinh theo một tiêu chuẩn đã được thống nhất để đảm bảo việc chấm điểm đồng đều và công bằng.

Review examination papers results or candidates in relation to an agreed standard so as to ensure consistency of marking.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Làm cho bớt mức độ cực đoan, dữ dội, khắc nghiệt hoặc gây thiệt hại; làm giảm cường độ, giảm bớt tính gay gắt của một tình huống hoặc hành động.

Make or become less extreme intense rigorous or violent.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Trong bối cảnh học thuật hoặc tôn giáo, “moderate” (động từ) có nghĩa là điều khiển, chủ trì hoặc dẫn dắt một phiên họp, cuộc tranh luận hoặc buổi thảo luận để đảm bảo cuộc thảo luận diễn ra trôi chảy, công bằng và có trật tự.

In academic and ecclesiastical contexts preside over a deliberative body or at a debate.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ