Bản dịch của từ Moderate trong tiếng Việt
Moderate

Moderate (Adjective)
Moderate (Noun)
Người có quan điểm ôn hòa, không thiên về cực đoan bên này hay bên kia (thường nói về chính trị), ủng hộ chính sách vừa phải, cân bằng và hay tìm kiếm thỏa hiệp.
A person who holds moderate views especially in politics.

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Moderate (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Đánh giá, xem lại bài thi hoặc kết quả chấm của thí sinh theo một tiêu chuẩn đã được thống nhất để đảm bảo việc chấm điểm đồng đều và công bằng.
Review examination papers results or candidates in relation to an agreed standard so as to ensure consistency of marking.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Trong bối cảnh học thuật hoặc tôn giáo, “moderate” (động từ) có nghĩa là điều khiển, chủ trì hoặc dẫn dắt một phiên họp, cuộc tranh luận hoặc buổi thảo luận để đảm bảo cuộc thảo luận diễn ra trôi chảy, công bằng và có trật tự.
In academic and ecclesiastical contexts preside over a deliberative body or at a debate.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
