Bản dịch của từ Moderato trong tiếng Việt

Moderato

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Moderato(Adjective)

mɑdəɹˈɑtoʊ
mɑdəɹˈɑtoʊ
01

(trong nhạc) chỉ tốc độ vừa phải, không nhanh cũng không chậm; thường xuất hiện như chỉ dẫn để chơi bản nhạc ở nhịp độ trung bình.

Especially as a direction at a moderate pace.

适中的速度

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Moderato(Noun)

mɑdəɹˈɑtoʊ
mɑdəɹˈɑtoʊ
01

Trong âm nhạc, “moderato” là chỉ dẫn tốc độ yêu cầu chơi đoạn nhạc ở nhịp điệu vừa phải, không quá nhanh và không quá chậm.

A passage marked to be performed at a moderate pace.

适中速度的乐段

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh