Bản dịch của từ Modern food trong tiếng Việt

Modern food

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Modern food(Noun)

mˈɒdən fˈʊd
ˈmɑdɝn ˈfud
01

Thức ăn phản ánh gu ẩm thực, thói quen và xu hướng hiện đại.

Food that reflects contemporary tastes practices and trends

Ví dụ
02

Các phong cách nấu nướng và trình bày món ăn sáng tạo hoặc được cập nhật

Innovative or updated styles of cooking and food presentation

Ví dụ
03

Ẩm thực kết hợp các phương pháp nấu ăn và nguyên liệu hiện đại.

Cuisine that incorporates current cooking methods and ingredients

Ví dụ