Bản dịch của từ Modern landscaper trong tiếng Việt

Modern landscaper

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Modern landscaper(Noun)

mˈɒdən lˈændskeɪpɐ
ˈmɑdɝn ˈɫændˌskeɪpɝ
01

Chuyên gia thiết kế cảnh quan ngoài trời, kết hợp các yếu tố cây trồng, kiến trúc và đặc điểm cảnh quan

An outdoor space designer specializes in landscape elements, planting structures, and landscape features.

一位室外空间设计专家会结合景观元素、植物结构以及景观特色进行创作。

Ví dụ
02

Người làm vườn và công trình cảnh quan

The person who takes care of and maintains gardens and landscapes.

负责园艺维护和景观美化工作。

Ví dụ
03

Một người hoạt động trong lĩnh vực quy hoạch cảnh quan hoặc thiết kế cảnh quan

An individual engaged in design work or landscape architecture.

一个从事景观设计或景观建筑工作的专业人士。

Ví dụ