Bản dịch của từ Modest worry trong tiếng Việt

Modest worry

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Modest worry(Noun)

mˈəʊdəst wˈɜːri
ˈmoʊdəst ˈwɝi
01

Cảm giác lo lắng hoặc bồn chồn về một vấn đề hoặc tình huống có thể xảy ra

Feeling anxious or uncertain about a situation or problem that might happen.

对某个可能发生的情况或问题感到担心或忧虑的心情。

Ví dụ
02

Cảm giác hoặc tâm trạng hơi lo lắng

A feeling or a slightly anxious state of mind.

有点紧张的感觉或心情

Ví dụ
03

Một vấn đề lớn hoặc nhỏ gây lo ngại

A big or small issue that causes worry.

一个大小问题引发了担忧。

Ví dụ