Bản dịch của từ Modified policy details trong tiếng Việt

Modified policy details

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Modified policy details(Phrase)

mˈɒdɪfˌaɪd pˈɒlɪsi dˈɛteɪlz
ˈmɑdəˌfaɪd ˈpɑɫɪsi ˈdɛteɪɫz
01

Các điều khoản hoặc quy định cụ thể liên quan đến chính sách đã trải qua sự điều chỉnh.

The terms or regulations related to the modified policy.

关于已作出变更的保单的详细条款或规定

Ví dụ
02

Một phiên bản hoặc bản cập nhật cụ thể của chính sách đã được sửa đổi hoặc bổ sung

A specific version or stage of a policy that has been modified or amended.

某一政策的特定版本或阶段已经被更改或修正过了。

Ví dụ
03

Thông tin liên quan đến các điều chỉnh đã thực hiện trong khuôn khổ chính sách hiện hành

Information regarding adjustments made within the current policy framework.

有关对现有政策框架所做调整的信息

Ví dụ