Anh - Việt

Bản dịch của từ Modulating trong tiếng Việt

modulating

Verb

modulating (Verb)

/mˈɑdʒəlˌeɪtɨŋ/
/mˈɑdʒəlˌeɪtɨŋ/
AI

Nghĩa 01

Thay đổi cường độ, âm sắc hoặc cao độ của giọng nói (điều chỉnh giọng nói cho phù hợp với cảm xúc, ý nghĩa hoặc ngữ cảnh).

vary the strength tone or pitch of ones voice.

Ví dụ
Anh ấy đang điều chỉnh giọng nói để thu hút khán giả trong bài phát biểu.He is modulating his voice to engage the audience during the speech.
Cô ấy không điều chỉnh giọng điệu, khiến cô ấy nghe kém thuyết phục.She is not modulating her tone, making her sound less persuasive.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh