modulating
Verb
modulating (Verb)
/mˈɑdʒəlˌeɪtɨŋ/
/mˈɑdʒəlˌeɪtɨŋ/
AI
Ví dụ
Anh ấy đang điều chỉnh giọng nói để thu hút khán giả trong bài phát biểu.He is modulating his voice to engage the audience during the speech.
Cô ấy không điều chỉnh giọng điệu, khiến cô ấy nghe kém thuyết phục.She is not modulating her tone, making her sound less persuasive.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "modulating" là dạng hiện tại phân từ của động từ "modulate", có nghĩa là điều chỉnh hoặc biến đổi một yếu tố cụ thể trong một hệ thống hoặc quá trình. Trong ngữ cảnh âm nhạc, "modulation" chỉ việc thay đổi tông trong một bài hát. Từ này không có sự phân biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về cách sử dụng, tuy nhiên, "modulating" thường được áp dụng rộng rãi trong các lĩnh vực như truyền thông, kỹ thuật điện tử và sinh học.