Bản dịch của từ Moisture absorption trong tiếng Việt

Moisture absorption

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Moisture absorption(Noun)

mwˈɑːstʃɐ ˈæbsɔːpʃən
ˈmwɑstʃɝ ˈæbˈsɔrpʃən
01

Quá trình hấp thụ độ ẩm

The process of absorbing moisture

Ví dụ
02

Tình trạng bị ngậm ẩm

The state of being absorbed in moisture

Ví dụ
03

Khả năng của một chất để giữ ẩm

The capacity of a substance to hold moisture

Ví dụ