Anh - Việt
molarity
Noun
molarity (Noun)
/moʊlˈæɹɪti/
/moʊlˈæɹɪti/
AI
Ví dụ
Nồng độ mol của dung dịch đường là 0.5 mol/L.The molarity of the sugar solution was 0.5 mol/L.
Nồng độ mol của dung dịch muối được tính chính xác.The molarity of the salt solution was calculated accurately.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Molarity (nồng độ mol) là một đại lượng hóa học biểu thị số lượng mol chất tan trong một lít dung dịch. Được ký hiệu là M, molarity được tính bằng công thức M = n/V, với n là số mol chất tan và V là thể tích dung dịch tính bằng lít. Trong các tài liệu khoa học, từ này thường được sử dụng nhất quán ở cả Anh và Mỹ, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong văn phong và ngữ cảnh sử dụng.