Bản dịch của từ Money-spinner trong tiếng Việt
Money-spinner

Money-spinner (Noun)
Writing essays for students is a money-spinner for many teachers.
Viết bài luận cho sinh viên là một nguồn thu lớn đối với nhiều giáo viên.
Not everyone believes that social media can be a money-spinner.
Không phải ai cũng tin rằng mạng xã hội có thể là nguồn thu lớn.
Is blogging considered a money-spinner among young influencers?
Việc viết blog có được xem là một nguồn thu lớn trong số các người ảnh hưởng trẻ không?
Họ từ
Từ "money-spinner" được sử dụng để chỉ một sản phẩm, dịch vụ hoặc hoạt động mang lại lợi nhuận cao cho cá nhân hoặc tổ chức. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, từ này được sử dụng phổ biến với nghĩa tương tự, nhưng có thể có sự khác biệt nhẹ về ngữ cảnh sử dụng. Trong tiếng Anh Mỹ, "money-spinner" thường được nhấn mạnh hơn trong các lĩnh vực kinh doanh và đầu tư, trong khi ở tiếng Anh Anh, nó có thể được dùng phổ biến hơn trong ngữ cảnh giải trí hoặc truyền thông.
Từ "money-spinner" có nguồn gốc từ cụm từ tiếng Anh, trong đó "money" có nguồn rễ từ tiếng Latinh "moneta", chỉ tiền tệ, và "spinner" xuất phát từ động từ "spin", nghĩa là ngân hàng hoặc tạo ra. Cụm từ này ban đầu chỉ những thiết bị hoặc phương pháp tạo ra lợi nhuận nhanh chóng. Theo thời gian, "money-spinner" đã mở rộng nghĩa để chỉ bất kỳ hoạt động, doanh nghiệp nào mang lại lợi nhuận lớn một cách dễ dàng và hiệu quả.
Từ "money-spinner" thường xuất hiện trong bối cảnh thảo luận về các sản phẩm hoặc dịch vụ có khả năng tạo ra lợi nhuận cao. Trong bốn thành phần của IELTS, từ này thường ít được sử dụng ở kỹ năng nghe và nói, nhưng có thể thấy ở kỹ năng đọc và viết. Những ngữ cảnh phổ biến liên quan đến "money-spinner" bao gồm kinh doanh, đầu tư, và phân tích tài chính, đặc biệt trong các nghiên cứu trường hợp về các mô hình kinh doanh thành công.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp
Ít phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Ít phù hợp