Bản dịch của từ Monocoque trong tiếng Việt

Monocoque

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Monocoque(Noun)

mˈɑnəkoʊk
mˈɑnəkoʊk
01

Cấu trúc của một máy bay hoặc phương tiện trong đó khung gầm (chấsơ) và thân xe hợp nhất thành một khối duy nhất, tức là vỏ thân chịu luôn tải trọng thay vì có khung riêng.

An aircraft or vehicle structure in which the chassis is integral with the body.

一体式机身结构

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh