Bản dịch của từ Monohalogen trong tiếng Việt
Monohalogen

Monohalogen(Adjective)
Thuộc về hợp chất đã được thế một nguyên tử halogen (như flo, clo, brom, iot). Dùng để mô tả phản ứng hay sản phẩm trong đó chỉ có một nguyên tử halogen được thay vào.
Of a derivative monohalogenated Of a substitution involving a single atom of a halogen.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Monohalogen là một thuật ngữ hóa học dùng để chỉ các hợp chất có chứa một nguyên tử halogen trong phân tử của chúng. Các halogen bao gồm flo, clo, brom, iot và astatin. Monohalogen thường đóng vai trò quan trọng trong các phản ứng hóa học, đặc biệt trong việc tổng hợp hữu cơ. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng nhất quán cả ở Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm hay viết.
Từ "monohalogen" xuất phát từ tiếng Hy Lạp, trong đó "mono-" có nghĩa là "một", và "halogen" (từ gốc Latin "halogenes") có nghĩa là "sinh ra từ muối". Halogen là nhóm nguyên tố trong bảng tuần hoàn bao gồm fluor, clo, brom, i-ot và astatin, có tính chất tạo thành muối với kim loại. Sự kết hợp của "mono-" với "halogen" chỉ ra rằng đây là một hợp chất chứa một nguyên tử halogen, phản ánh tính chất hóa học của các chất này trong ứng dụng hiện đại trong ngành hóa học hữu cơ.
Từ "monohalogen" có tần suất sử dụng thấp trong cả bốn thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt trong ngữ cảnh thi nghe, đọc, viết và nói. Từ này chủ yếu xuất hiện trong các lĩnh vực hóa học, cụ thể là trong nghiên cứu các hợp chất halogen. Thông thường, "monohalogen" được sử dụng để chỉ các hợp chất hữu cơ có một nguyên tử halogen, thường trong luận văn khoa học hoặc tài liệu chuyên ngành, nhưng hiếm khi được áp dụng trong giao tiếp hằng ngày hay ngôn ngữ thông dụng.
Monohalogen là một thuật ngữ hóa học dùng để chỉ các hợp chất có chứa một nguyên tử halogen trong phân tử của chúng. Các halogen bao gồm flo, clo, brom, iot và astatin. Monohalogen thường đóng vai trò quan trọng trong các phản ứng hóa học, đặc biệt trong việc tổng hợp hữu cơ. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng nhất quán cả ở Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm hay viết.
Từ "monohalogen" xuất phát từ tiếng Hy Lạp, trong đó "mono-" có nghĩa là "một", và "halogen" (từ gốc Latin "halogenes") có nghĩa là "sinh ra từ muối". Halogen là nhóm nguyên tố trong bảng tuần hoàn bao gồm fluor, clo, brom, i-ot và astatin, có tính chất tạo thành muối với kim loại. Sự kết hợp của "mono-" với "halogen" chỉ ra rằng đây là một hợp chất chứa một nguyên tử halogen, phản ánh tính chất hóa học của các chất này trong ứng dụng hiện đại trong ngành hóa học hữu cơ.
Từ "monohalogen" có tần suất sử dụng thấp trong cả bốn thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt trong ngữ cảnh thi nghe, đọc, viết và nói. Từ này chủ yếu xuất hiện trong các lĩnh vực hóa học, cụ thể là trong nghiên cứu các hợp chất halogen. Thông thường, "monohalogen" được sử dụng để chỉ các hợp chất hữu cơ có một nguyên tử halogen, thường trong luận văn khoa học hoặc tài liệu chuyên ngành, nhưng hiếm khi được áp dụng trong giao tiếp hằng ngày hay ngôn ngữ thông dụng.
