Bản dịch của từ Monohalogen trong tiếng Việt

Monohalogen

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Monohalogen(Adjective)

mˌɑnəhˈɑlədʒən
mˌɑnəhˈɑlədʒən
01

Thuộc về hợp chất đã được thế một nguyên tử halogen (như flo, clo, brom, iot). Dùng để mô tả phản ứng hay sản phẩm trong đó chỉ có một nguyên tử halogen được thay vào.

Of a derivative monohalogenated Of a substitution involving a single atom of a halogen.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh