Anh - Việt

Bản dịch của từ Substitution trong tiếng Việt

substitution

Noun

substitution (Noun)

/sˌʌbstɪtˈuʃn/
/sˌʌbstɪtˈuʃn/
AI

Nghĩa 01

Hành động thay thế một người hoặc vật bằng một người hoặc vật khác.

The action of replacing someone or something with another person or thing.

Ví dụ
Trong dự án nhóm, sự hợp tác là chìa khóa để tránh thay thế thành viên.In group projects, collaboration is key to avoid substitution of members.
Chính sách của công ty cấm thay thế nhân viên mà không có tài liệu hợp lệ.The company policy prohibits the substitution of employees without proper documentation.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của substitution (Noun)

SingularPlural

substitution

substitutions

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh