substitution
Noun
substitution (Noun)
/sˌʌbstɪtˈuʃn/
/sˌʌbstɪtˈuʃn/
AI
Ví dụ
Trong dự án nhóm, sự hợp tác là chìa khóa để tránh thay thế thành viên.In group projects, collaboration is key to avoid substitution of members.
Chính sách của công ty cấm thay thế nhân viên mà không có tài liệu hợp lệ.The company policy prohibits the substitution of employees without proper documentation.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của substitution (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
substitution | substitutions |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Thuật ngữ "substitution" được định nghĩa là hành động thay thế một đối tượng, yếu tố hoặc phần tử bằng một đối tượng khác có thể tương đồng hoặc có chức năng tương tự. Trong ngữ cảnh ngôn ngữ, nó thường được sử dụng để chỉ việc thay thế từ vựng hoặc cấu trúc ngữ pháp. Trong tiếng Anh, "substitution" có cách viết và phát âm giống nhau ở cả Anh và Mỹ, tuy nhiên có thể có sự khác biệt trong ngữ cảnh sử dụng, với Anh thường ứng dụng trong giáo dục và nghiên cứu ngôn ngữ nhiều hơn.