Bản dịch của từ Monosyllabic trong tiếng Việt

Monosyllabic

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Monosyllabic(Adjective)

mɑnəsɪlˈæbɪk
mɑnəsɪlˈæbɪk
01

(miêu tả từ hoặc âm tiết) gồm một âm tiết, chỉ từ hoặc lời phát âm chỉ có một âm tiết duy nhất.

Of a word or utterance consisting of one syllable.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ