Bản dịch của từ Monumental trong tiếng Việt

Monumental

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Monumental(Adjective)

mˌɑnjəmˈɛnl̩
mˌɑnjəmˈɛntl̩
01

Liên quan đến, giống như hoặc có chức năng như một vật kỷ niệm (đài tưởng niệm, tượng đài) — tức là mang tính tượng trưng để tưởng nhớ ai đó hoặc sự kiện nào đó.

Of or serving as a monument.

作为纪念碑的,纪念性的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Rất lớn về tầm quan trọng, quy mô hoặc mức độ ảnh hưởng; mang tính lịch sử hoặc có ý nghĩa to lớn.

Great in importance extent or size.

重要的,巨大的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Monumental (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Monumental

Hoành tráng

More monumental

Hoành tráng hơn

Most monumental

Hoành tráng nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ