moodily
Adverb
moodily (Adverb)
/mˈudəli/
/mˈudəli/
AI
Ví dụ
Cô ấy nhìn anh ấy một cách u ám trong bài thi nói IELTS.She looked at him moodily during the IELTS speaking test.
Anh ấy trả lời câu hỏi một cách u ám, ảnh hưởng đến điểm số tổng thể của anh ấy một cách tiêu cực.He answered the question moodily, affecting his overall score negatively.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng trạng từ của moodily (Adverb)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
moodily buồn bã | more moodily buồn bã hơn | most moodily bực bội nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "moodily" là trạng từ có nguồn gốc từ tính từ "moody", nghĩa là một cách buồn bã hoặc khó chịu, thể hiện tâm trạng không ổn định hoặc dễ thay đổi. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, từ này có cách viết giống nhau và không có sự khác biệt rõ rệt về ngữ nghĩa hay cách sử dụng. Tuy nhiên, trong giao tiếp hàng ngày, người nói tiếng Anh Mỹ có xu hướng sử dụng từ này trong ngữ cảnh mô tả hành vi của người khác khi họ thể hiện tâm trạng tiêu cực.