moody
moody (Adjective)
Nghĩa 01
Miêu tả một người thường thay đổi tâm trạng bất ngờ, hay trở nên buồn rầu, cáu kỉnh hoặc uể oái mà không rõ lý do; khó đoán cảm xúc.
of a person given to unpredictable changes of mood especially sudden bouts of gloominess or sullenness.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của moody (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
moody ủ rũ | moodier buồn hơn | moodiest buồn nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "moody" trong tiếng Anh được sử dụng để miêu tả trạng thái cảm xúc thay đổi nhanh chóng, đặc biệt trong tâm trạng tiêu cực hoặc hay thất thường. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, "moody" được sử dụng giống nhau cả về cách viết lẫn cách phát âm, không có sự khác biệt đáng kể. Tuy nhiên, trong văn cảnh, từ này thường ám chỉ những người khó đoán hoặc dễ bị ảnh hưởng bởi cảm xúc.