Bản dịch của từ Moodiness trong tiếng Việt
Moodiness

Moodiness(Noun)
Dạng danh từ của Moodiness (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Moodiness | - |
Moodiness(Adjective)
Có xu hướng thay đổi cảm xúc thất thường, hay lên xuống tâm trạng một cách bất chợt và khó dự đoán.
Having a tendency to exhibit unpredictable or rapidly changing moods.
情绪不稳定
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Tính khí ảm đạm (moodiness) là trạng thái tâm lý đặc trưng bởi sự biến đổi cảm xúc nhanh chóng và không ổn định. Thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả trạng thái cảm xúc tiêu cực như buồn bã, cáu kỉnh hoặc chán nản. Trong tiếng Anh, "moodiness" được sử dụng tương tự trong cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt chính trong viết lẫn phát âm. Tuy nhiên, cách sử dụng có thể khác nhau nhẹ, ảnh hưởng bởi phong cách giao tiếp và văn hóa địa phương.
Từ "moodiness" bắt nguồn từ gốc Latin "mood", có nghĩa là trạng thái tinh thần hoặc cảm xúc. "Mood" được hình thành từ tiếng Anglo-Saxon "mōd", biểu thị tâm trạng hoặc tinh thần. Sự kết hợp của tiền tố "-iness" cho thấy trạng thái, tính chất. Từ này phản ánh bản chất không ổn định của cảm xúc, liên quan đến những biến đổi trong tâm trạng của con người, thể hiện qua sự thay đổi cảm xúc tức thì và không thể đoán trước.
Từ "moodiness" thường xuất hiện trong phần viết và nói của IELTS, đặc biệt liên quan đến bàn luận về tình cảm và trạng thái tâm lý. Tần suất sử dụng của từ này trong các bối cảnh giáo dục và xã hội không quá cao, thường được sử dụng để mô tả đặc điểm tính cách hoặc hành vi của cá nhân. Trong cuộc sống hàng ngày, "moodiness" thường được nhắc đến khi thảo luận về sự thay đổi cảm xúc hay tâm trạng của con người, đặc biệt trong các tình huống tâm lý hoặc giao tiếp giữa các cá nhân.
Họ từ
Tính khí ảm đạm (moodiness) là trạng thái tâm lý đặc trưng bởi sự biến đổi cảm xúc nhanh chóng và không ổn định. Thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả trạng thái cảm xúc tiêu cực như buồn bã, cáu kỉnh hoặc chán nản. Trong tiếng Anh, "moodiness" được sử dụng tương tự trong cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt chính trong viết lẫn phát âm. Tuy nhiên, cách sử dụng có thể khác nhau nhẹ, ảnh hưởng bởi phong cách giao tiếp và văn hóa địa phương.
Từ "moodiness" bắt nguồn từ gốc Latin "mood", có nghĩa là trạng thái tinh thần hoặc cảm xúc. "Mood" được hình thành từ tiếng Anglo-Saxon "mōd", biểu thị tâm trạng hoặc tinh thần. Sự kết hợp của tiền tố "-iness" cho thấy trạng thái, tính chất. Từ này phản ánh bản chất không ổn định của cảm xúc, liên quan đến những biến đổi trong tâm trạng của con người, thể hiện qua sự thay đổi cảm xúc tức thì và không thể đoán trước.
Từ "moodiness" thường xuất hiện trong phần viết và nói của IELTS, đặc biệt liên quan đến bàn luận về tình cảm và trạng thái tâm lý. Tần suất sử dụng của từ này trong các bối cảnh giáo dục và xã hội không quá cao, thường được sử dụng để mô tả đặc điểm tính cách hoặc hành vi của cá nhân. Trong cuộc sống hàng ngày, "moodiness" thường được nhắc đến khi thảo luận về sự thay đổi cảm xúc hay tâm trạng của con người, đặc biệt trong các tình huống tâm lý hoặc giao tiếp giữa các cá nhân.
