Anh - Việt
moods
Noun
moods (Noun)
/mˈuːdz/
/ˈmudz/
AI
Ví dụ
Mạng xã hội có thể định hình tâm trạng của người trẻ trong các cuộc tranh luận công cộng.Social media can shape young people's moods during public debates.
Tâm trạng của Maria không tốt hơn sau khi đọc những bình luận xã hội đầy thù địch.Maria's moods do not improve after reading hostile social comments.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Một loại không khí hoặc tính cách đặc biệt
A particular kind of atmosphere or character
Ví dụ
Tại diễn đàn cộng đồng của Lina, bầu không khí thân thiện khuyến khích thảo luận thẳng thắn về việc làm cho thanh niên.At Lina's community forum, friendly moods encouraged honest discussion about youth jobs.
Cuộc tranh luận không tạo ra bầu không khí tích cực trong các cử tri ở Chicago.The debate did not create positive moods among voters in Chicago.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Một trạng thái cảm xúc đặc trưng
Ví dụ
Mạng xã hội thường ảnh hưởng đến tâm trạng của thanh thiếu niên trong các cuộc bầu cử toàn quốc.Social media often shapes teenagers' moods during national elections.
Một cuộc tranh luận thân thiện không phải lúc nào cũng cải thiện tâm trạng của học sinh trong lớp.A friendly debate does not always improve students' moods in class.
Từ tiếng Việt gần nghĩa