Bản dịch của từ Moon-eyed trong tiếng Việt
Moon-eyed

Moon-eyed (Adjective)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "moon-eyed" mô tả một người có vẻ ngoài ngốc nghếch hoặc ngạc nhiên, thường được sử dụng để chỉ những ai tỏ ra ngây thơ hoặc không hiểu rõ tình huống xung quanh. Cụm từ này thường mang tính hình tượng, gợi lên hình ảnh đôi mắt to tròn, như ánh trăng, biểu thị sự ngây thơ. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt rõ ràng giữa Anh và Mỹ về cách phát âm hay viết, nhưng nó ít được sử dụng trong ngữ cảnh hiện đại hơn.
Từ "moon-eyed" mô tả một người có vẻ ngoài ngốc nghếch hoặc ngạc nhiên, thường được sử dụng để chỉ những ai tỏ ra ngây thơ hoặc không hiểu rõ tình huống xung quanh. Cụm từ này thường mang tính hình tượng, gợi lên hình ảnh đôi mắt to tròn, như ánh trăng, biểu thị sự ngây thơ. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt rõ ràng giữa Anh và Mỹ về cách phát âm hay viết, nhưng nó ít được sử dụng trong ngữ cảnh hiện đại hơn.
