moorage
NounVerb
moorage (Noun)
/mˈʊɹədʒ/
/mˈʊɹədʒ/
AI
Ví dụ
Bến tàu cung cấp chỗ neo đậu tuyệt vời cho thuyền vào mùa hè.The marina provides excellent moorage for boats during the summer.
Hiện tại không có chỗ neo đậu nào tại bến tàu trung tâm.There is no moorage available at the downtown docks currently.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
moorage (Verb)
/mˈʊɹədʒ/
/mˈʊɹədʒ/
AI
Ví dụ
Họ neo thuyền của mình tại bến cộng đồng mỗi cuối tuần.They moorage their boat at the community dock every weekend.
Anh ấy không còn neo du thuyền của mình tại bến nữa.He does not moorage his yacht at the marina anymore.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "moorage" được sử dụng để chỉ một khu vực hoặc một bến tàu dành cho tàu thuyền neo đậu. Trong tiếng Anh, từ này phổ biến hơn ở Bắc Mỹ và thường được sử dụng trong ngữ cảnh hàng hải. Ở Anh, thuật ngữ này ít phổ biến và thường thay thế bằng từ "moorings". Trong cả hai cách sử dụng, "moorage" và "moorings" đều biểu thị ý nghĩa về những điểm neo đậu, nhưng "moorage" mang sắc thái cụ thể hơn về không gian và cấu trúc.