Bản dịch của từ More composed trong tiếng Việt

More composed

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

More composed(Adjective)

mˈɔː kəmpˈəʊzd
ˈmɔr kəmˈpoʊzd
01

Điềm tĩnh và kiểm soát tốt cảm xúc cũng như hành động của mình

Remaining calm and able to control one's emotions or actions.

冷静自控,情绪稳定,行事有度

Ví dụ
02

Lâm vào thái độ bình tĩnh, điềm đạm

He has a calm and mature demeanor.

他看上去平静而稳重。

Ví dụ
03

Thể hiện sự điềm tĩnh hoặc bình thản trong những tình huống khó khăn

Show calmness or serenity in challenging situations.

在困难的情况下表现出镇定自若或从容不迫

Ví dụ