Bản dịch của từ Serenity trong tiếng Việt

Serenity

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Serenity (Noun)

sərˈɛnɪti
sɝˈɛnɪti
01

Tính cách không bị căng thẳng hay xúc động.

A disposition free from stress or emotion

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Trạng thái bình tĩnh, thanh thản và không bị xáo trộn.

The state of being calm peaceful and untroubled

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa