Bản dịch của từ Serenity trong tiếng Việt
Serenity
Noun [U/C]

Serenity(Noun)
sərˈɛnɪti
sɝˈɛnɪti
01
Một trạng thái bình thản, không bị căng thẳng hoặc cảm xúc chi phối
He has a calm and composed personality, not easily stressed or emotional.
一种不带压力或情绪的沉着冷静
Ví dụ
Ví dụ
