Anh - Việt

Bản dịch của từ More or less trong tiếng Việt

more or less

AdverbPhrase

more or less (Adverb)

/mˈɔɹ ˈɔɹ lˈɛs/
/mˈɔɹ ˈɔɹ lˈɛs/
AI

Nghĩa 01

Diễn tả mức độ hoặc tình huống không giống hệt nhau, có phần này hơn phần kia; nghĩa là “ở những trường hợp khác nhau thì mức độ khác nhau”, thường dùng để nói khoảng chừng, không hoàn toàn chính xác.

To varying extents across instances to an extent that varies among cases.

Ví dụ
Cô ấy hài lòng hơn hoặc ít hơn với điểm viết IELTS của mình.She is more or less satisfied with her IELTS writing score.
Anh ấy không tự tin hơn hoặc ít hơn về khả năng nói của mình.He is not more or less confident in his speaking abilities.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Diễn tả sự việc xảy ra gần như hoàn toàn hoặc ở mức độ rất gần với điều được nói; tương đương "gần như" hoặc "hầu như".

Almost.

Ví dụ
Tôi viết khoảng 300 từ trong bài luận IELTS của mình.I write more or less 300 words in my IELTS essays.
Cô ấy nói lưu loát khoảng như trong bài thi nói.She speaks more or less fluently during the speaking test.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Diễn tả sự xấp xỉ, không chính xác hoàn toàn; nghĩa là “khoảng”, “gần đúng”.

Approximately.

Ví dụ
Tôi viết khoảng 250 từ trong bài luận IELTS của mình.I wrote more or less 250 words in my IELTS essay.
Cô ấy nói một cách lưu loát trong bài thi nói.She spoke more or less fluently during the speaking test.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

more or less (Phrase)

/mˈɔː ˈɔː lˈɛs/
/ˈmɔr ˈɔr ˈɫɛs/
AI

Nghĩa 01

gần như hoàn toàn hoặc ở mức độ lớn, dù vẫn còn một phần nhỏ chưa đạt được

almost completely to a large extent though not entirely

Ví dụ
Nhìn chung, niềm tin xã hội tăng lên sau dự án cộng đồng của Maya.More or less, social trust improved after Maya’s community project.
Cuộc khảo sát xã hội chưa thể xem là gần như hoàn chỉnh; còn thiếu mười câu trả lời.This survey is not more or less complete; ten responses are missing.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

xấp xỉ một số lượng, con số hoặc thời điểm đã nêu, nhưng không hoàn toàn chính xác

approximately not exactly but close to a stated amount number or time

Ví dụ
Khoảng 60% cư dân Hà Nội sử dụng mạng xã hội mỗi ngày.More or less 60% of Hanoi residents use social media daily.
Cuộc khảo sát không có khoảng 500 tình nguyện viên mà có 720 người.The survey included not more or less 500 volunteers, but 720.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

theo cách khái quát, dựa vào những đặc điểm chính mà không xét kỹ mọi chi tiết

in a general way considering the main features rather than every detail

Ví dụ
Nhìn chung, khảo sát năm 2024 của Maya cho thấy cơ hội tiếp cận mạng xã hội khá ngang nhau.More or less, Maya’s 2024 survey shows equal social media access.
Nhìn chung, báo cáo không giải thích vấn đề nhà ở của Jakarta.More or less, the report does not explain Jakarta’s housing problem.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh