Bản dịch của từ More or less trong tiếng Việt

More or less

AdverbPhrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

More or less (Adverb)

mˈɔɹ ˈɔɹ lˈɛs
mˈɔɹ ˈɔɹ lˈɛs
01

Diễn tả mức độ hoặc tình huống không giống hệt nhau, có phần này hơn phần kia; nghĩa là “ở những trường hợp khác nhau thì mức độ khác nhau”, thường dùng để nói khoảng chừng, không hoàn toàn chính xác.

To varying extents across instances to an extent that varies among cases.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Diễn tả sự việc xảy ra gần như hoàn toàn hoặc ở mức độ rất gần với điều được nói; tương đương "gần như" hoặc "hầu như".

Almost.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Diễn tả sự xấp xỉ, không chính xác hoàn toàn; nghĩa là “khoảng”, “gần đúng”.

Approximately.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

More or less (Phrase)

mˈɔː ˈɔː lˈɛs
ˈmɔr ˈɔr ˈɫɛs
01

Gần như hoàn toàn hoặc ở mức độ lớn, dù vẫn còn một phần nhỏ chưa đạt được

Almost completely to a large extent though not entirely

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Xấp xỉ một số lượng, con số hoặc thời điểm đã nêu, nhưng không hoàn toàn chính xác

Approximately not exactly but close to a stated amount number or time

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Theo cách khái quát, dựa vào những đặc điểm chính mà không xét kỹ mọi chi tiết

In a general way considering the main features rather than every detail

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh