Bản dịch của từ More spacious trong tiếng Việt

More spacious

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

More spacious(Adjective)

mˈɔː spˈeɪʃəs
ˈmɔr ˈspeɪʃəs
01

Có nhiều không gian hơn so với trước, mang lại thêm phần rộng rãi

There's more space than before, which means there's more room for everything.

这样一来,空间变得更大,腾出更多的地方。

Ví dụ
02

Đặc trưng bởi khả năng hoặc diện tích lớn hơn

Characterized by having a larger capacity or area

以更高的性能或更大的面积为特征

Ví dụ
03

Phạm vi rộng hơn hoặc tiếp cận sâu hơn

It has a broader scope or influence.

范围更广或影响更深远

Ví dụ