ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
More spacious
Có nhiều không gian hơn so với trước, mang lại thêm phần rộng rãi
There's more space than before, which means there's more room for everything.
这样一来,空间变得更大,腾出更多的地方。
Đặc trưng bởi khả năng hoặc diện tích lớn hơn
Characterized by having a larger capacity or area
以更高的性能或更大的面积为特征
Phạm vi rộng hơn hoặc tiếp cận sâu hơn
It has a broader scope or influence.
范围更广或影响更深远