Bản dịch của từ More stiff trong tiếng Việt

More stiff

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

More stiff(Adjective)

mˈɔː stˈɪf
ˈmɔr ˈstɪf
01

Cứng hơn so với vật thể hoặc điều kiện khác

Harder than an object or situation.

比另一样东西或条件更为坚硬

Ví dụ
02

Có một kết cấu cứng chắc, khó bị uốn cong hoặc biến dạng

There’s a rigid structure that refuses to bend or stretch.

这是一种坚硬无比、难以弯曲或拉伸的结构。

Ví dụ
03

Kháng lại sức ép hoặc lực đè nén

Has a relatively good ability to withstand pressure or forces.

相对较能抵抗压力或外力

Ví dụ