Bản dịch của từ Morning dress trong tiếng Việt

Morning dress

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Morning dress(Noun)

mˈɑɹnɪŋ dɹɛs
mˈɑɹnɪŋ dɹɛs
01

Một bộ trang phục trang trọng mặc vào ban ngày dành cho nam giới (thường gồm áo khoác kiểu lịch sự, quần tây và đôi khi mũ hoặc gile), dùng trong các sự kiện chính thức vào buổi sáng hoặc ban ngày.

A formal daytime outfit worn by men.

男士正式日间服装

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh