mortaring
Verb
mortaring (Verb)
/mˈɔɹtɚɨŋ/
/mˈɔɹtɚɨŋ/
AI
Ví dụ
Các công nhân đang trát vữa trung tâm cộng đồng mới ở trung tâm Chicago.The workers are mortaring the new community center in downtown Chicago.
Họ không còn trát vữa các bức tường của trường cũ nữa.They are not mortaring the walls of the old school anymore.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Mortaring" là thuật ngữ sử dụng trong xây dựng, chỉ quá trình áp dụng vữa (mortar) để kết cấu và hoàn thiện các bề mặt như gạch hoặc đá. Từ này có nguồn gốc từ "mortar", có nghĩa là vữa. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ về ngữ nghĩa hay cách dùng, tuy nhiên, "mortaring" có thể được sử dụng phổ biến hơn trong một số chuyên ngành cụ thể ở Mỹ, trong khi ở Anh, thuật ngữ "pointing" có thể được ưu tiên khi nói về hoàn thiện bề mặt.