mortars
NounVerb
mortars (Noun)
/mˈɔɹtɚz/
/mˈɔɹtɚz/
AI
Ví dụ
Quân đội đã sử dụng súng cối trong cuộc bất ổn xã hội năm 2021.The military used mortars during the social unrest in 2021.
Nhiều công dân không ủng hộ việc sử dụng súng cối trong các cuộc biểu tình.Many citizens do not support the use of mortars in protests.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của mortars (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
mortar | mortars |
mortars (Verb)
/ˈmɔr.tɚz/
/ˈmɔr.tɚz/
AI
Ví dụ
Các tay đảng đã tấn công các tòa nhà chính phủ ở trung tâm Hà Nội.The rebels mortars targeted the government buildings in downtown Hanoi.
Cộng đồng đã không tấn công trong cuộc biểu tình hòa bình tuần trước.The community did not mortars during the peaceful protest last week.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "mortars" có nghĩa là các loại thuốc nổ hoặc vật liệu được sử dụng để xây dựng hoặc tấn công, cụ thể là một loại vũ khí phóng đạn. Trong tiếng Anh, "mortar" được sử dụng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng ở Anh, từ này thường nhấn mạnh vào ứng dụng xây dựng, trong khi ở Mỹ, nó thường ám chỉ đến loại vũ khí quân sự. Phát âm và ngữ nghĩa có thể khác biệt nhẹ, nhưng ứng dụng của từ vẫn phổ biến trong cả hai ngữ cảnh.