Bản dịch của từ Mosaicism trong tiếng Việt
Mosaicism

Mosaicism (Noun)
Tính chất hoặc trạng thái bao gồm các tế bào thuộc hai loại khác nhau về mặt di truyền.
The property or state of being composed of cells of two genetically different types.
Mosaicism affects some individuals in our community, like John and Sarah.
Mosaicism ảnh hưởng đến một số cá nhân trong cộng đồng chúng ta, như John và Sarah.
Mosaicism does not define a person's abilities or character in society.
Mosaicism không xác định khả năng hay tính cách của một người trong xã hội.
Is mosaicism common among people in diverse social environments today?
Mosaicism có phổ biến trong số những người ở môi trường xã hội đa dạng hôm nay không?
Mosaicism là một hiện tượng sinh học trong đó một cá thể có hai hoặc nhiều loại tế bào với các bộ gen khác nhau trong cùng một cơ thể. Điều này xảy ra khi có sự biến đổi gen trong quá trình phát triển phôi thai. Mosaicism có thể liên quan đến nhiều bệnh lý di truyền, ảnh hưởng đến các quá trình sinh lý và phát triển của cơ thể. Thuật ngữ này không có phiên bản khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng có thể có sự khác về cách phát âm trong một số ngữ cảnh.
Từ "mosaicism" xuất phát từ tiếng Latin "mosaicus", có nghĩa là "thuộc về tranh khảm". Ban đầu, thuật ngữ này được sử dụng để chỉ các tác phẩm nghệ thuật ghép từ nhiều mảnh nhỏ tạo thành một hình ảnh tổng thể. Trong sinh học, "mosaicism" chỉ trạng thái mà một cá thể có hai hay nhiều loại tế bào di truyền khác nhau, phản ánh sự đa dạng tế bào giống như các mảnh ghép trong một bức tranh khảm. Khái niệm này nhấn mạnh sự khác biệt và phức tạp của di truyền trong một cá thể.
Mosaicism là thuật ngữ thường không xuất hiện phổ biến trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sinh học và y học, từ này được sử dụng chủ yếu liên quan đến sự hiện diện của hai hoặc nhiều loại tế bào có ADN khác nhau trong cùng một cá thể. Tình huống sử dụng từ này thường liên quan đến nghiên cứu di truyền, các rối loạn di truyền và quá trình phát triển của cơ thể, thường xuyên xuất hiện trong các bài viết khoa học và các cuộc thảo luận chuyên môn.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Từ trái nghĩa (Antonym)
Phù hợp
Tần suất xuất hiện
Tài liệu trích dẫn có chứa từ
