Bản dịch của từ Mosey trong tiếng Việt

Mosey

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mosey(Noun)

mˈoʊzi
mˈoʊzi
01

Một cuộc đi bộ hoặc lái xe thong thả, không vội vàng; dạo chơi cho vui.

A leisurely walk or drive.

Ví dụ

Mosey(Verb)

mˈoʊzi
mˈoʊzi
01

Đi bộ hoặc di chuyển một cách thong thả, không vội, thư thả; thường mang nghĩa vừa bước vừa ngắm nhìn xung quanh.

Walk or move in a leisurely manner.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ