Bản dịch của từ Moting trong tiếng Việt

Moting

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Moting(Noun)

mˈoʊtɨŋ
mˈoʊtɨŋ
01

Hành động hoặc quá trình làm sạch vải khỏi những sợi vụn, bụi bám hoặc các hạt nhỏ (motes) — thường dùng với vải len, cotton — để vải trông sạch, mịn hơn.

The removal of motes from cloth, especially wool and cotton.

去除布料上的纤维和灰尘

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh