motivative
motivative (Adjective)
Nghĩa 01 · Gây động lực hoặc cung cấp lý do, khích lệ ai đó làm việc gì; làm cho người ta có động lực hơn để hành động.
Gây động lực hoặc cung cấp lý do, khích lệ ai đó làm việc gì; làm cho người ta có động lực hơn để hành động.
providing a reason for doing something motivating.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
motivative (Noun)
Nghĩa 01 · Một yếu tố, điều kiện hoặc vật gì đó kích thích, thúc đẩy ai đó hành động hoặc phát sinh cảm xúc; nguồn động lực khiến người ta muốn làm việc, cố gắng hoặc thay đổi.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "motivative" là một tính từ trong tiếng Anh, có nghĩa là liên quan đến động lực hoặc khuyến khích hành động. Mặc dù từ này không được sử dụng phổ biến, nó thường xuất hiện trong các ngữ cảnh tâm lý học và giáo dục, nhấn mạnh vai trò của yếu tố động lực trong quá trình học tập và làm việc. Trong tiếng Anh Mỹ, "motivative" thường được sử dụng nhiều hơn so với tiếng Anh Anh, nơi tính từ khác như "motivational" được ưa chuộng hơn để biểu đạt ý nghĩa tương tự.