Anh - Việt

Bản dịch của từ Motivative trong tiếng Việt

motivative

AdjectiveNoun

motivative (Adjective)

/ˈmoʊ.tɪ.və.tɪv/
/ˈmoʊ.tɪ.və.tɪv/
AI

Nghĩa 01 · Gây động lực hoặc cung cấp lý do, khích lệ ai đó làm việc gì; làm cho người ta có động lực hơn để hành động.

Gây động lực hoặc cung cấp lý do, khích lệ ai đó làm việc gì; làm cho người ta có động lực hơn để hành động.

providing a reason for doing something motivating.

Ví dụ
Bài phát biểu động viên đã truyền cảm hứng cho nhiều người tình nguyện làm từ thiện.The motivative speech inspired many to volunteer for charity work.
Những áp phích động viên khuyến khích học sinh tham gia vào các dự án cộng đồng.The motivative posters encouraged students to participate in community projects.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

motivative (Noun)

/ˈmoʊ.tɪ.və.tɪv/
/ˈmoʊ.tɪ.və.tɪv/
AI

Nghĩa 01 · Một yếu tố, điều kiện hoặc vật gì đó kích thích, thúc đẩy ai đó hành động hoặc phát sinh cảm xúc; nguồn động lực khiến người ta muốn làm việc, cố gắng hoặc thay đổi.

Một yếu tố, điều kiện hoặc vật gì đó kích thích, thúc đẩy ai đó hành động hoặc phát sinh cảm xúc; nguồn động lực khiến người ta muốn làm việc, cố gắng hoặc thay đổi.

something that prompts or induces action or feelings.

Ví dụ
Các động cơ tài chính là động cơ cho nhân viên làm việc chăm chỉ hơn.Financial incentives are motivatives for employees to work harder.
Sự công nhận có thể là một động cơ mạnh mẽ cho các tình nguyện viên trong cộng đồng.Recognition can be a powerful motivative for volunteers in communities.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh