Bản dịch của từ Motivating trong tiếng Việt
Motivating

Motivating(Verb)
Dạng động từ của Motivating (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Motivate |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Motivated |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Motivated |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Motivates |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Motivating |
Motivating(Adjective)
Cung cấp sự khuyến khích hoặc khuyến khích.
Phục vụ để kích thích sự nhiệt tình hoặc truyền cảm hứng.
Serving to stimulate enthusiasm or inspire.
Dạng tính từ của Motivating (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
Motivating Tạo động lực | More motivating Động viên nhiều hơn | Most motivating Động viên nhiều nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "motivating" là hình thức phân từ hiện tại của động từ "motivate", có nghĩa là kích thích hoặc tạo động lực cho một hành động hoặc hành vi nào đó. Trong tiếng Anh, "motivating" thường được sử dụng để chỉ sự truyền cảm hứng và khuyến khích, đặc biệt trong môi trường giáo dục và công việc. Không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ về từ này; tuy nhiên, cách phát âm có thể thay đổi một chút giữa các vùng miền.
Từ "motivating" có nguồn gốc từ động từ Latin "movere", có nghĩa là "di chuyển". Kể từ thế kỷ 19, thuật ngữ này đã được phát triển trong lĩnh vực tâm lý học để chỉ các yếu tố thúc đẩy hành vi con người. Ý nghĩa hiện tại của "motivating" gắn liền với khả năng tạo động lực hoặc khuyến khích hành động, phản ánh sự ảnh hưởng của các yếu tố tâm lý và xã hội lên hành vi cá nhân.
Từ "motivating" thường được sử dụng trong các thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt là trong phần Speaking và Writing, khi thí sinh cần trình bày ý kiến cá nhân hoặc phân tích động lực trong giáo dục và công việc. Trong bối cảnh khác, "motivating" thường xuất hiện trong các tình huống liên quan đến lãnh đạo, đào tạo, và phát triển bản thân, nơi động lực và cảm hứng là yếu tố quyết định trong quá trình đạt được mục tiêu.
Họ từ
Từ "motivating" là hình thức phân từ hiện tại của động từ "motivate", có nghĩa là kích thích hoặc tạo động lực cho một hành động hoặc hành vi nào đó. Trong tiếng Anh, "motivating" thường được sử dụng để chỉ sự truyền cảm hứng và khuyến khích, đặc biệt trong môi trường giáo dục và công việc. Không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ về từ này; tuy nhiên, cách phát âm có thể thay đổi một chút giữa các vùng miền.
Từ "motivating" có nguồn gốc từ động từ Latin "movere", có nghĩa là "di chuyển". Kể từ thế kỷ 19, thuật ngữ này đã được phát triển trong lĩnh vực tâm lý học để chỉ các yếu tố thúc đẩy hành vi con người. Ý nghĩa hiện tại của "motivating" gắn liền với khả năng tạo động lực hoặc khuyến khích hành động, phản ánh sự ảnh hưởng của các yếu tố tâm lý và xã hội lên hành vi cá nhân.
Từ "motivating" thường được sử dụng trong các thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt là trong phần Speaking và Writing, khi thí sinh cần trình bày ý kiến cá nhân hoặc phân tích động lực trong giáo dục và công việc. Trong bối cảnh khác, "motivating" thường xuất hiện trong các tình huống liên quan đến lãnh đạo, đào tạo, và phát triển bản thân, nơi động lực và cảm hứng là yếu tố quyết định trong quá trình đạt được mục tiêu.
