motivating
motivating (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của motivating (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | motivate |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | motivated |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | motivated |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | motivates |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | motivating |
motivating (Adjective)
Nghĩa 01 · Gây động lực, khuyến khích hoặc khiến người ta có hứng làm việc, cố gắng hơn.
Gây động lực, khuyến khích hoặc khiến người ta có hứng làm việc, cố gắng hơn.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Gây động lực, khơi dậy hứng thú hoặc cảm hứng để ai đó hành động hoặc cố gắng hơn.
Gây động lực, khơi dậy hứng thú hoặc cảm hứng để ai đó hành động hoặc cố gắng hơn.
serving to stimulate enthusiasm or inspire.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của motivating (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
motivating tạo động lực | more motivating động viên nhiều hơn | most motivating động viên nhiều nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "motivating" là hình thức phân từ hiện tại của động từ "motivate", có nghĩa là kích thích hoặc tạo động lực cho một hành động hoặc hành vi nào đó. Trong tiếng Anh, "motivating" thường được sử dụng để chỉ sự truyền cảm hứng và khuyến khích, đặc biệt trong môi trường giáo dục và công việc. Không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ về từ này; tuy nhiên, cách phát âm có thể thay đổi một chút giữa các vùng miền.