Bản dịch của từ Motivating trong tiếng Việt
Motivating

Motivating (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Motivating (Adjective)
Gây động lực, khuyến khích hoặc khiến người ta có hứng làm việc, cố gắng hơn.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Gây động lực, khơi dậy hứng thú hoặc cảm hứng để ai đó hành động hoặc cố gắng hơn.
Serving to stimulate enthusiasm or inspire.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "motivating" là hình thức phân từ hiện tại của động từ "motivate", có nghĩa là kích thích hoặc tạo động lực cho một hành động hoặc hành vi nào đó. Trong tiếng Anh, "motivating" thường được sử dụng để chỉ sự truyền cảm hứng và khuyến khích, đặc biệt trong môi trường giáo dục và công việc. Không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ về từ này; tuy nhiên, cách phát âm có thể thay đổi một chút giữa các vùng miền.
Họ từ
Từ "motivating" là hình thức phân từ hiện tại của động từ "motivate", có nghĩa là kích thích hoặc tạo động lực cho một hành động hoặc hành vi nào đó. Trong tiếng Anh, "motivating" thường được sử dụng để chỉ sự truyền cảm hứng và khuyến khích, đặc biệt trong môi trường giáo dục và công việc. Không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ về từ này; tuy nhiên, cách phát âm có thể thay đổi một chút giữa các vùng miền.
