motivator
Noun CountableNoun
motivator (Noun Countable)
/mˈoʊɾəveitɚ/
/mˈoʊɾəveitɚ/
AI
Ví dụ
Người lãnh đạo cộng đồng là nguồn động viên cho sự thay đổi tích cực.The community leader is a motivator for positive change.
Tình nguyện viên đóng vai trò động viên trong các sự kiện từ thiện địa phương.Volunteers serve as motivators in local charity events.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
motivator (Noun)
/mˈoʊɾəveitɚ/
/mˈoʊɾəveitɚ/
AI
Ví dụ
Người lãnh đạo cộng đồng là nguồn động viên cho sự thay đổi tích cực.The community leader is a motivator for positive change.
Sự kiện từ thiện đã làm nguồn động viên cho sự tham gia của tình nguyện viên.The charity event served as a motivator for volunteer participation.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Motivator" là một danh từ chỉ người hoặc yếu tố có khả năng thúc đẩy, khuyến khích hoặc tạo động lực cho người khác trong việc thực hiện mục tiêu hay hành động nào đó. Trong tiếng Anh Mỹ, "motivator" được sử dụng phổ biến với nghĩa tích cực, trong khi ở tiếng Anh Anh, thuật ngữ này có thể ít phổ biến hơn và thường được thay thế bằng "inspiration" hoặc "encourager". Cả hai phiên bản đều có sự tương đồng về nghĩa, tuy nhiên, cách sử dụng và ngữ cảnh có thể di chuyển theo văn hóa và thói quen giao tiếp khác nhau.