Anh - Việt

Bản dịch của từ Mottled trong tiếng Việt

mottled

VerbAdjective

mottled (Verb)

/mˈɑtld/
/mˈɑtld/
AI

Nghĩa 01

Dạng quá khứ và quá khứ phân từ của “mottle” — nghĩa là đã tạo ra các vết đốm, làm loang lổ hoặc có những chấm/vằn màu khác nhau trên bề mặt.

simple past and past participle of mottle.

Ví dụ
Cô ấy đã pha loãng bức tranh bằng nhiều màu sơn xanh.She mottled the canvas with various shades of blue paint.
Anh ấy không sơn đều tường, để lại một số phần chưa sơn.He did not mottle the wall evenly, leaving some parts unpainted.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của mottled (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

mottle

V2

Quá khứ đơn

Past simple

mottled

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

mottled

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

mottles

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

mottling

mottled (Adjective)

AI

Nghĩa 01

Mô tả bề mặt có các mảng màu đốm, lốm đốm hoặc loang lổ — tức là có những mảng/đốm màu khác nhau chứ không đều một màu.

Colored in patches spotted.

Ví dụ
Cái khăn mottled của cô ấy khớp hoàn hảo với tính cách sống động của cô.Her mottled scarf matched her vibrant personality perfectly.
Anh ấy cảm thấy không thoải mái khi mặc chiếc áo mottled đi phỏng vấn.He felt uncomfortable wearing the mottled shirt to the interview.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh