Anh - Việt

Bản dịch của từ Moulter trong tiếng Việt

moulter

VerbNoun

moulter (Verb)

/mˈoʊltɚ/
/mˈoʊltɚ/
AI

Nghĩa 01

Rụng lông (hoặc thay lông); quá trình động vật như chim, chó, mèo, hoặc các loài khác thay lớp lông cũ để mọc lông mới.

Moult.

Ví dụ
Chim rụng lông để rơi lông cũ và mọc lông mới.Birds moulter to shed old feathers and grow new ones.
Một số loài động vật không rụng lông trong mùa đông.Some animals do not moulter during the winter season.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

moulter (Noun)

/mˈoʊltɚ/
/mˈoʊltɚ/
AI

Nghĩa 01

Một con chim hoặc động vật khác đang thay lông (rụng và mọc lại lông hoặc lông vũ).

A moulting bird or other animal.

Ví dụ
Người lột lông rơi lông của nó trong buổi tụ tập xã hội.The moulter shed its feathers during the social gathering.
Người lột lông không lột lông trong sự kiện xã hội tối qua.The moulter didn't molt during the social event last night.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh