Bản dịch của từ Moult trong tiếng Việt

Moult

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Moult(Verb)

mˈoʊltəd
mˈoʊltəd
01

Loại bỏ lông, tóc, da cũ hoặc lớp vỏ cũ để nhường chỗ cho sự phát triển mới.

Shed old feathers hair or skin or an old shell to make way for a new growth.

Ví dụ

Dạng động từ của Moult (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Moult

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Moulted

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Moulted

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Moults

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Moulting

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ