Bản dịch của từ Moulting trong tiếng Việt

Moulting

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Moulting (Noun)

mˈoʊltɨŋ
mˈoʊltɨŋ
01

Quá trình rụng hoặc lột bỏ lông, vảy, da hay lớp vỏ cũ (như rắn, tôm, cua) để mọc hoặc phát triển lớp mới.

The action or process of shedding feathers skin hair or an old shell especially of a snake or lobster to make way for a new growth.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Moulting (Verb)

mˈoʊltɨŋ
mˈoʊltɨŋ
01

(của động vật) rụng lông, lột da hoặc rụng lông vũ cũ để mọc lông, da hoặc lông mới.

Of an animal shed old feathers skin or hair to make way for new growth.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ