moulting
moulting (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
moulting (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của moulting (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | moult |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | moulted |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | moulted |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | moults |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | moulting |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Moulting, hay còn gọi là lột xác, là quá trình sinh lý mà động vật có vú, chim, bò sát và côn trùng thay đổi lớp da, lông hoặc vảy của mình để phát triển hoặc thích ứng với môi trường. Phân biệt giữa Anh-Mỹ, thuật ngữ này thường được sử dụng như nhau, nhưng trong ngữ cảnh động vật học, "moulting" được sử dụng phổ biến hơn trong tiếng Anh Anh, trong khi "molting" thường xuất hiện trong tiếng Anh Mỹ. Sự khác biệt này chủ yếu nằm ở cách viết, còn về nghĩa và cách sử dụng thì tương đối giống nhau.