Bản dịch của từ Mountaineer trong tiếng Việt

Mountaineer

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mountaineer(Noun)

mæʊntɪnˈiəɹ
mˈaʊntɪnɪɹ
01

Người tham gia leo núi, người chuyên hoặc thích leo lên đỉnh núi bằng kỹ năng và thiết bị chuyên dụng.

A person who takes part in mountaineering.

Ví dụ
02

Người sống ở vùng núi; cư dân/ người dân bản địa sinh sống trong khu vực đồi núi hoặc vùng cao.

A person living in a mountainous area.

Ví dụ

Dạng danh từ của Mountaineer (Noun)

SingularPlural

Mountaineer

Mountaineers

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ