mounter
NounVerb
mounter (Noun)
/mˈaʊntəɹ/
/mˈaʊntəɹ/
AI
Ví dụ
Người gắn đặt triển lãm nghệ thuật mới tại phòng trưng bày hôm qua.The mounter installed the new art exhibit at the gallery yesterday.
Người gắn không tham dự sự kiện cộng đồng cuối tuần trước.The mounter did not attend the community event last weekend.
mounter (Verb)
/mˈaʊntəɹ/
/mˈaʊntəɹ/
AI
Ví dụ
Nhiều người đã leo lên đỉnh núi Everest năm ngoái.Many people mounter to the top of Mount Everest last year.
Anh ấy không leo lên nấc thang xã hội nhanh chóng trong công ty.He did not mounter the social ladder quickly in the company.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "mounter" được sử dụng để chỉ một người hoặc thiết bị thực hiện quá trình lắp đặt hoặc gắn một đối tượng nào đó vào vị trí cụ thể. Trong tiếng Anh, từ này không phân biệt rõ ràng giữa Anh và Mỹ, tuy nhiên, "mount" có thể được sử dụng rộng rãi hơn trong tiếng Anh Mỹ trong các ngữ cảnh công nghệ như lắp đặt thiết bị. Trong khi đó, tiếng Anh Anh có thể ưa chuộng các từ ngữ khác để diễn tả cùng một hành động, nhấn mạnh vào tính chất cụ thể của quá trình lắp đặt.