Bản dịch của từ Move closer trong tiếng Việt

Move closer

Adverb Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Move closer(Adverb)

mˈuv klˈoʊzɚ
mˈuv klˈoʊzɚ
01

Di chuyển về hướng một điểm đích cụ thể; đi lại gần hơn tới nơi nào đó.

Towards a particular destination.

朝向特定目标

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Move closer(Verb)

mˈuv klˈoʊzɚ
mˈuv klˈoʊzɚ
01

Di chuyển lại gần hơn; làm cho vị trí của vật/người gần hơn với một điểm khác

Change or cause to change position.

移动到更近的地方

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh