Bản dịch của từ Move closer trong tiếng Việt

Move closer

VerbAdverb

Move closer Verb

/mˈuv klˈoʊzɚ/
/mˈuv klˈoʊzɚ/
01

Thay đổi hoặc gây ra sự thay đổi vị trí.

Change or cause to change position

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI

Move closer Adverb

/mˈuv klˈoʊzɚ/
/mˈuv klˈoʊzɚ/
01

Hướng tới một đích cụ thể.

Towards a particular destination

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Move closer

Không có idiom phù hợp