Bản dịch của từ Move closer to trong tiếng Việt

Move closer to

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Move closer to(Phrase)

mˈuːv klˈəʊzɐ tˈuː
ˈmuv ˈkɫoʊzɝ ˈtoʊ
01

Tiếp cận một vật hay ai đó một cách vật lý hoặc ẩn dụ

Reaching out for something or someone, both physically and metaphorically.

接触某事物或某人,无论是身体上还是比喻意义上。

Ví dụ
02

Di chuyển vị trí của mình gần hơn tới một địa điểm hoặc vật thể

To move oneself closer to a specific place or target.

将自己的位置调得更靠近某个地点或物体

Ví dụ
03

Thực hiện các bước để tiến gần tới mục tiêu hoặc mục đích của mình

Taking steps towards a specific goal

朝着目标迈出一步

Ví dụ